Bản dịch của từ 影娥 trong tiếng Việt
影娥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
影娥 (Danh từ)
【yǐng é】
01
Tên riêng (xem '影娥池') — tên hồ/địa danh cổ (影娥常出 hiện trong tên nơi chốn), thường dùng trong văn chương cổ
见“影娥池”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影娥
yǐng
影
é
娥
Các từ liên quan
影业
影书
影事
影从
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 景, 𢒬
- Hình thái radical:
- ⿰,景,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑍
頴
摬
矨
䀴
巊
瀴
䭗
颕
颍
㲟
鐛
彧
㣉
彩
彲
㣊
㣓
彬
鬱
㣋
彣
彯
彰
鋪
嶙
熣
凜
箲
㵕
爴
鋇
䫁
蝏
㩇
漦
电影
影响
摄影
合影
影子
阴影
影片
身影
影像
背影
