Bản dịch của từ 影影绰绰 trong tiếng Việt

影影绰绰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影影绰绰 (Thành ngữ)

yǐng yǐng chuò chuò
01

Lờ mờ; mờ mờ ảo ảo; hư ảo

(影影绰绰的) 模模糊糊;不真切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影影绰绰

yǐng

yǐng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép