Bản dịch của từ 影犀 trong tiếng Việt

影犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影犀 (Danh từ)

yǐng xī
01

Một loại sừng/ của tê giác (古称),亦称明犀”;多见于古籍指质地透明色如影子或有暗纹的犀角片用于饰物药材或工艺品)。

犀的一种。亦称明犀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影犀

yǐng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép