Bản dịch của từ 影表 trong tiếng Việt

影表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影表 (Danh từ)

yíng biǎo
01

Một loại khí cụ thiên văn cổ gọi là 圭表, dùng đo bóng mặt trời để tính thời và đo thời gian (俗称量天尺 - 'thước đo trời')

即圭表。为古代测度日影的天文仪器。俗称量天尺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影表

yǐng

biǎo

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép