Bản dịch của từ 役龄 trong tiếng Việt
役龄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
役龄 (Danh từ)
【yì líng】
01
Tuổi phục vụ quân đội; tuổi nghĩa vụ quân sự; tuổi quân dịch
指适合服兵役的年龄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuổi lính; tuổi quân
服兵役的年数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役龄
yì
役
líng
龄
Các từ liên quan
役丁
役事
役人
役令
役作
龄梦
龄齿
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 伇, 𠈧, 𠈿
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秇
殔
益
軼
懌
乂
歝
䓹
跇
洩
艺
繹
㣢
㣴
㣹
徇
㣷
㣝
徔
徣
彻
徤
循
行
找
㫒
㶣
杖
𠇾
㠹
㭄
佛
妥
孚
肕
芦
退役
战役
兵役
服役
奴役
徭役
杂役
现役
拘役
差役
