Bản dịch của từ 彼等 trong tiếng Việt

彼等

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼等 (Đại từ)

bí děng
01

Họ; chúng nó

不包括说话的人或作者在内的一群非特指的人或势力,尤指对说话者或写作者所强加的那不受欢迎的限制行为或决定应该负责的一群人或势力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼等

děng

彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép