Bản dịch của từ 往初 trong tiếng Việt

往初

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

往初 (Động từ)

wǎng chū
01

Thuở xưa

昔日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xưa kia

(文学)过去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往初

wǎng

chū

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
初一
初中
初中生
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép