Bản dịch của từ 征敛 trong tiếng Việt

征敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

征敛 (Động từ)

zhēng liǎn
01

Thu gom (tài chính)

征收赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 征敛

zhēng

liǎn

Các từ liên quan

征两
征举
征乞
征书
征事
敛众
敛刃
征
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
徰, 𢌛, 𨒌, 徵
Hình thái radical:
⿰,彳,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép