Bản dịch của từ 徂两 trong tiếng Việt

徂两

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊcuthanh sắc

徂两 (Danh từ)

cú liǎng
01

Xe cộ di chuyển trên đường; '' là chữ cổ của '' (đơn vị đếm xe).

行进的车辆。两,“辆”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂两

liǎng

Các từ liên quan

徂丧
徂兹
徂岁
徂川
徂师
两七
两三
两上领
两下
两下子
徂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TỒ】
Các biến thể:
䢐, 𡲂, 𨖆, 𡲡
Hình thái radical:
⿰,彳,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép