Bản dịch của từ 徂迁 trong tiếng Việt
徂迁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂迁 (Động từ)
【cú qiān】
01
Trôi qua, mất đi, biến mất theo thời gian
2.消逝;流逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di chuyển, thay đổi nơi ở hoặc địa điểm, thường chỉ việc chuyển chỗ sống hoặc sinh sống (tương đương 'di cư', 'dời chỗ').
1.迁徙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chết, qua đời (thuật ngữ cổ, dùng trong văn viết hoặc văn học)
3.谓死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂迁
cú
徂
qiān
迁
Các từ liên quan
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
