Bản dịch của từ 徂逝 trong tiếng Việt
徂逝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | c | u | thanh sắc |
徂逝 (Động từ)
【cú shì】
01
Trôi qua, chảy đi (thời gian, sự việc) một cách âm thầm, nhanh chóng như nước chảy qua kẽ tay
3.流逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Qua đời, mất; chỉ việc người đã chết
1.亡故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đi xa, lên đường đi đến nơi xa; hành trình dài
2.远行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徂逝
cú
徂
shì
逝
Các từ liên quan
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
