Bản dịch của từ 待制 trong tiếng Việt
待制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāi | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
待制 (Danh từ)
【dài zhì】
01
Chức quan thời Đường; chức vụ văn quan đại khanh (lưu ý: là tên chức danh lịch sử, nghĩa là 'đại thần, phụ tá triều đình' kiêm vai trò cố vấn, thường do văn quan từ phẩm cấp cao đảm nhiệm).
职官名。唐代始设,由六品以上的文官担任,为侍从顾问之职。。元.关汉卿.蝴蝶梦.第四折:「黑漫漫打出迷魂寨,愿待制位列三公,日转千阶。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 待制
dài
待
zhì
制
- Bính âm:
- 【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 𥩳
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駘
䒫
贷
䲦
緿
鴏
代
毒
廗
大
軑
艜
獃
呆
呔
懛
忁
徢
㣪
御
鿈
徊
徂
径
徠
徲
循
徵
𠔘
玽
㳱
砌
炢
匽
恢
拮
郟
垛
轳
砅
期待
待遇
等待
招待
对待
接待
看待
虐待
善待
款待
