Bản dịch của từ 很戾 trong tiếng Việt
很戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
很戾 (Tính từ)
【hěn lì】
01
Hung bạo, dữ tợn, tính cách nóng nảy và khó chịu
1.凶暴乖戾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cứng nhắc, cứng rắn, thiếu mềm dẻo, dễ gãy hoặc không chịu uốn nắn
2.谓刚硬而缺乏韧性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很戾
hěn
很
lì
戾
Các từ liên quan
很人
很傲
很刚
很刻
很力
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,艮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哏
䓳
噷
詪
狠
佷
彽
㣵
律
忂
徽
㣴
徰
㣤
徐
徶
㣬
徏
䒽
𠈹
侶
宣
𠉁
㼊
虷
盷
茳
飑
乹
欪
很多
很棒
得很
很少
很冷
很大
很香
不很
很薄
很短
