Bản dịch của từ 徐步 trong tiếng Việt
徐步
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐步 (Động từ)
【xú bù】
01
Đi chậm rãi
慢慢地走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi dạo
漫步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐步
xú
徐
bù
步
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
