Bản dịch của từ 徒刑 trong tiếng Việt

徒刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒刑 (Danh từ)

tú xíng
01

Tội tù; án tù; đồ hình; tù giam; hình phạt tù

剥夺犯人自由的刑罚,分有期徒刑和无期徒刑两种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒刑

xíng

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép