Bản dịch của từ 徒涉 trong tiếng Việt

徒涉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒涉 (Động từ)

tú shè
01

Lội qua sông

蹚水过河

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒涉

shè

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép