Bản dịch của từ 得得 trong tiếng Việt

得得

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

Děi

ㄉㄟˇdeithanh hỏi

得得 (Trạng từ)

de de
01

Mô tả tiếng bước chân hoặc dáng đi nhẹ, rón rén, đôi khi nhấn mạnh sự lặp lại hoặc nhịp đi; gợi cảm giác “đung đưa/đều đều” khi di chuyển (hán Việt: đắc đắc — âm thanh tượng thanh).

形容行走的样子。。宋.黄庭坚.减字木兰花.中秋多雨词:「今夜云开,须道姮娥得得来。」

Ví dụ
02

Cố ý đến/đến riêng vì mục đích gì; đặc biệt, chuyên đến (=特地专程)

特地、专程。。唐.贯休.陈情献蜀皇帝诗:「一瓶一钵垂垂老,千水千山得得来。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

状声词。形容走路的声音或马蹄声等。。如:「他骑着马,得得的跑了过来。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 得得

得
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
Hình thái radical:
⿰,彳,㝵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép