Bản dịch của từ 御人 trong tiếng Việt

御人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御人 (Danh từ)

yù rén
01

Người giúp việc, vợ lẽ; người phụ nữ phục vụ chủ trong cuộc sống hằng ngày (từ cổ mang ý nghĩa phục vụ, đồng hành)

1.侍女;侍妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều khiển, kìm giữ hoặc thao túng người khác (chỉ hành vi chế ngự người khác)

2.制驭他人;驾驭他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người điều khiển, lái (xe, ngựa); người lái ngựa/xe ngựa (Hán Việt: dự nhân — “dự” = điều khiển)

3.驾驭车马的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御人

rén

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép