Bản dịch của từ 御仙花 trong tiếng Việt
御仙花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御仙花 (Danh từ)
【yù xiān huā】
01
Một loài hoa (chữ cổ ghi là 御仙花/御僊花) — tên cổ hoặc danh từ chỉ hoa trong văn liệu cổ; cảm giác thần tiên, kiều diễm
1.亦作“御僊花”。
Ví dụ
02
Một tên gọi cổ/雅称 của quả vải (荔枝),常见于古文或诗词中
2.荔枝的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại dải/băng (y phục) gọi là 御仙带 — tức 'dải của thần tiên' (đai trang phục trong cổ trang/điện ảnh), Hán Việt: 'ngự tiên đải'.
3.指御仙带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御仙花
yù
御
xiān
仙
huā
花
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
