Bản dịch của từ 御史 trong tiếng Việt

御史

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御史 (Động từ)

yù shǐ
01

Ngự sử (Quan chức, trước thời Tần là sử quan, thời Minh và Thanh là quan viên phụ trách giám sát và kiểm tra)

官名秦以前指史官, 明清指主管纠察的官吏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngự sử (quan chức giám sát trong triều đình thời cổ đại)

古代官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御史

shǐ

御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép