Bản dịch của từ 御幸 trong tiếng Việt
御幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御幸 (Động từ)
【yù xìng】
01
Chuyến thăm cá nhân của hoàng đế; sự xuất hiện của hoàng đế (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, với ý nghĩa tôn trọng)
1.谓皇帝驾临。
Ví dụ
02
(cổ) Hoàng đế có quan hệ tình dục với phụ nữ; hoàng đế ngoại tình với phụ nữ (viết, nghĩa cổ)
2.谓皇帝与妇女交合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御幸
yù
御
xìng
幸
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
