Bản dịch của từ 御廪 trong tiếng Việt
御廪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御廪 (Danh từ)
【yù lǐn】
01
Kho báu của chư hầu; kho chứa vật quý của các vua chúa (từ cổ)
2.诸侯之珍宝库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kho quốc gia; kho lương (nguyên: kho chứa lương thực của triều đình)
3.国库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kho lương dành cho vua (kho chứa thóc dùng để cúng tế và vua dùng), = kho triều đình
1.天子储藏亲耕所获用以飨祀的粮食的仓库。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御廪
yù
御
lǐn
廪
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
