Bản dịch của từ 御正 trong tiếng Việt
御正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御正 (Danh từ)
【yù zhèng】
01
Khống chế, điều khiển để không lệch lạc (điều chỉnh cho chính xác); Hán-Việt: “Ngự chính” = giữ cho đúng, điều khiển đúng mực
1.控驭使不偏斜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên chức quan trong cung (thời Ngũ Đại) — nữ quan trong hậu cung
3.官名。五代宫中女官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan chức thời Bắc Chu (tên chức vụ), một chức phẩm quan lại cũ
2.官名。北周所置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御正
yù
御
zhèng
正
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
