Bản dịch của từ 御沟 trong tiếng Việt

御沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御沟 (Danh từ)

yù gōu
01

Kênh, sông nhỏ chảy qua cung điện; rãnh nước trong khu viện (theo Hán Việt: = vua/cung, = mương/kênh)

流经宫苑的河道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御沟

gōu

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép