Bản dịch của từ 御诊 trong tiếng Việt

御诊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御诊 (Danh từ)

yù zhěn
01

Một dạng gọi khác của『御胗』 (tên một bộ phận nội tạng trong văn liệu cổ) — thuật ngữ Hán cổ, hiếm dùng; nhớ bằng liên hệ Hán-Việt: (ngự) + / (tạng/khám).

1.亦作“御胗”。

Ví dụ
02

Y sĩ triều đình; bác sĩ của vua (tương đương '御医')

2.即御医。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御诊

zhěn

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép