Bản dịch của từ 御辔 trong tiếng Việt

御辔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御辔 (Động từ)

yù pèi
01

Ẩn dụ cho việc khống chế thế giới và cai trị quốc sự (kiểm soát tình hình tổng thể giống như kiểm soát dây cương của con ngựa)

3.比喻控御天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cương cương, dây cương; ẩn nghĩa: vật để khống chế, kiềm chế (ví von «khống chế»)

1.马缰绳。喻指控制﹑约束之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cầm dây cương, điều khiển xe ngựa; dùng để ví với việc nắm quyền điều khiển

2.驾驭车马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御辔

pèi

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép