Bản dịch của từ 御食 trong tiếng Việt

御食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御食 (Danh từ)

yù shí
01

Phục vụ bữa ăn cho vua/chủ (đứng bên hầu cơm cho người bực quyền cao); Hán-Việt: (ngự) + (thực) — hầu cơm cho bề trên

1.谓君长进食时在一旁侍候。

Ví dụ
02

Bữa ăn do triều đình/nhóm hoàng tộc cung cấp; yến tiệc, thực đơn thưởng thức của vua (御膳)

2.即御膳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御食

shí

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép