Bản dịch của từ 徦尔 trong tiếng Việt

徦尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

徦尔 (Tính từ)

jiá ěr
01

Xa gần, khoảng cách rộng lớn, từ gần đến rất xa.

遐迩。远近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徦尔

jiǎ

ěr

Các từ liên quan

徦狄
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
徦
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
蝦, 遐
Hình thái radical:
⿰,彳,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép