Bản dịch của từ 循环反复 trong tiếng Việt

循环反复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

循环反复 (Tính từ)

xún huán fǎn fù
01

Lặp đi lặp lại; xuất hiện hoặc thực hiện nhiều lần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环反复

xún

huán

fǎn

Các từ liên quan

循例
循俗
环丘
环中
环主
环人
环介
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
循
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép