Bản dịch của từ 微与 trong tiếng Việt

微与

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微与 (Cụm từ)

wēi yǔ
01

表示说不应该这样不可如此的评判或责备近于怎么能这样”)

谓不应该这样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微与

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微乎其微
微事
微云滓太清
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép