Bản dịch của từ 微代码 trong tiếng Việt

微代码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微代码 (Danh từ)

wēi dài mǎ
01

Vi mã, vi code

微代码 (Microcode):用简单的硬件操作来模拟当时无法用技术直接实现的复杂指令.微代码首先于1951年由英国的M.V.Wilkes引入,它是计算机工程学上的重大创新.它把计算机清楚的分成了两个概念层:体系结构和实现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微代码

wēi

dài

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép