Bản dịch của từ 微月 trong tiếng Việt

微月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微月 (Danh từ)

wēi yuè
01

Trăng lưỡi liềm non (trăng non), tức trăng đầu tháng theo Âm lịch — mặt trăng mảnh, như một chiếc lưỡi mảnh (Hán Việt: vi nguyệt).

犹眉月,新月。指农历月初的月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微月

wēi

yuè

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép