Bản dịch của từ 微血管 trong tiếng Việt

微血管

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微血管 (Cụm từ)

wēi xuè guǎn
01

又称毛细血管。连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微血管

wēi

xuè

guǎn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép