Bản dịch của từ 微远 trong tiếng Việt

微远

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微远 (Cụm từ)

wēi yuǎn
01

Ý nghĩa: sâu xa, thâm trầm (mang sắc nghĩa 'sâu, xa' nhưng nhẹ hơn '深远').

2.深远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.幽远。亦指卑微而远离的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微远

wēi

yuǎn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
远世
远业
远东
远中
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép