Bản dịch của từ 微阵 trong tiếng Việt

微阵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微阵 (Cụm từ)

wēi zhèn
01

指隐蔽的兵力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微阵

wēi

zhèn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép