Bản dịch của từ 微隐 trong tiếng Việt

微隐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微隐 (Cụm từ)

wēi yǐn
01

精深而隐秘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微隐

wēi

yǐn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép