Bản dịch của từ 微音 trong tiếng Việt

微音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微音 (Danh từ)

wēi yīn
01

Ăm-pli (Anh: ampli).

把聲音變成電能的器件. 聲波通過微音器時, 微音器能使電流隨聲波的變化做相應的變化, 用于有線和無線電廣播. 也叫傳聲器, 通稱麥克風或話筒.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微音

wēi

yīn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
音义
音乐
音乐之声
音书
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép