Bản dịch của từ 德言 trong tiếng Việt

德言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德言 (Danh từ)

dé yán
01

Lời dạy đức hạnh; lời nói phù hợp với nhân đức (thường chỉ phẩm hạnh, lời nói của phụ nữ theo chuẩn cổ): “đức” + “ngôn”.

德教;合乎仁德的言论。指妇德,妇言。参见'德言容功'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德言

yán

德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép