Bản dịch của từ 德里 trong tiếng Việt

德里

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德里 (Từ chỉ nơi chốn)

dé lǐ
01

New Delhi, thủ đô của Ấn Độ

新德里,印度首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như 新德里

Same as 新德里 [Xin1Délǐ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Delhi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德里

德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép