Bản dịch của từ 忀徉 trong tiếng Việt

忀徉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

忀徉 (Động từ)

xiāng yáng
01

Bước đi quanh quẩn, đi dạo, lững thững không định hướng (徘徊游荡之意)

徘徊﹐游荡不定貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忀徉

xiāng

yáng

Các từ liên quan

徉徉
徉徜
徉狂
徉长
徉长而去
忀
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰彳襄
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép