Bản dịch của từ 心净 trong tiếng Việt

心净

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心净 (Tính từ)

xīn jìng
01

心清净没有染污。。维摩诘所说经.卷上:「若菩萨欲得净土,当净其心,随其心净则佛土净。」

Ví dụ
02

lòng yên tĩnh, trong lòng thanh thản, không lo lắng phiền muộn (心里清净)

心中平静,没有忧虑烦扰。。红楼梦.第六十回:「趁着这回子撞尸的撞尸去了,挺床的挺床,吵一出子,大家别心净,也算是报仇。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心净

xīn

jìng

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép