Bản dịch của từ 心印 trong tiếng Việt
心印

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心印 (Danh từ)
Nét hiểu thâm sâu trong lòng; sự lĩnh hội tinh thần/giáo lý (nhất là trong Nho học/ lý học) — tức nhận thức đã ăn sâu vào tâm tính
2.理学家借以指对圣人学说在心性上的领会。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự đồng cảm, tâm đầu ý hợp; hai tâm cùng hiểu nhau (thường dùng trong thành ngữ “心心相印”)
4.心心相印。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỹ pháp 'tháo chữ' (một cách phân tích chữ Hán bằng cách tách các bộ, gọi là thủ pháp giải nghĩa chữ); cũng có thể hiểu là 'dấu ấn tâm ý' trong ngữ cảnh khác nhưng ở đây là chỉ phương pháp拆字术
5.拆字术。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuật ngữ Thiền tông: dùng tâm để tương ưng, không nhờ lời chữ, trực tiếp 'tâm ấn' nhau để đạt ngộ (tức là chứng ngộ đột ngột)
1.佛教禅宗语。谓不用语言文字,而直接以心相印证,以期顿悟。
Ngầm hiểu trong lòng; trong lòng đã领会 (tức là trong đầu, trong tim đã nắm được ý tứ)
3.泛指内心有所领会。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心印
xīn
心
yìn
印
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
