Bản dịch của từ 心口 trong tiếng Việt
心口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心口 (Danh từ)
【xīn kǒu】
01
Tim và miệng; ý nói những gì trong lòng (tâm ý) và lời nói — đôi khi chỉ sự chân thành hoặc đối nghịch giữa nghĩ và nói
1.心与口。
Ví dụ
02
Ngực, lồng ngực; vùng ngực trước tim (胸口)
3.胸口﹐胸膛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
2.心头,心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心口
xīn
心
kǒu
口
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
