Bản dịch của từ 心怯 trong tiếng Việt

心怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心怯 (Tính từ)

xīn qiè
01

Sợ hãi, lo sợ trong lòng; tim canh cánh e ngại (ví dụ: lòng canh cánh, run rẩy vì sợ)

心中畏惧害怕。。唐.王维.秋夜曲:「银筝夜久殷勤弄,心怯空房不忍归。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心怯

xīn

qiè

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép