Bản dịch của từ 心期 trong tiếng Việt
心期

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心期 (Danh từ)
Tâm tư, tâm trạng; cảm xúc bên trong (tâm-kỳ: trạng thái nội tâm)
7.情绪,心境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý trong lòng; lòng tin, lời hẹn thầm trong tim (心中所许)
1.心中相许。
Nỗi nhớ thương, tương tư (tâm khắc khoải vì nhớ người)
2.引申为相思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết nghĩa tri giao; kết bạn thân thiết (sự sâu đậm về tình giao hảo)
3.深交。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỳ vọng trong lòng; mong chờ (tâm kỳ)
4.期望。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tâm nguyện, ý nguyện trong lòng; điều mình mong muốn (Hán-Việt: tâm kì)
5.心愿,心意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tấm lòng; lòng dạ, tấm lòng trong tim (hán việt: tâm kỳ) — chỉ lòng nghĩ, ý chí hoặc chí hướng trong lòng
6.胸怀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心期
xīn
心
qī
期
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
