Bản dịch của từ 心犀 trong tiếng Việt
心犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心犀 (Danh từ)
【xīn xī】
01
Tình tương tư, cảm giác hai tâm ý đồng điệu như có sự cảm ứng (theo câu thơ “心有灵犀一点通”) — thường chỉ nỗi nhớ thương, tương tư giữa hai người.
相思之情。语本唐李商隐《无题》诗:“心有灵犀一点通。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心犀
xīn
心
xī
犀
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
