Bản dịch của từ 心王 trong tiếng Việt

心王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心王 (Danh từ)

xīn wáng
01

Thuật ngữ Phật giáo: chủ yếu chỉ 'tâm pháp' trong hệ Pháp tướng, gồm tám thức (nhãn, nhĩ, tỵ, thiệt, thân, ý, mạt-na, A-lại-da) — tổng gọi là tâm; cũng có thể泛指 'tâm'. (Hán-Việt: Tâm pháp)

佛教语。指法相宗所立五位法中的心法。包括眼识﹑耳识﹑鼻识﹑舌识﹑身识﹑意识﹑末那识和阿赖耶识。与心所有法相对。见《百法明门论》。亦泛指心。心为三界万法之主,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心王

xīn

wáng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
王不留行
王世子
王业
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép