Bản dịch của từ 心知 trong tiếng Việt

心知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心知 (Danh từ)

xīn zhī
01

Tâm trí; trí tuệ, sự hiểu biết trong lòng (Hán Việt: tâm + tri/tri thức)

心智。知,同“智”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心知

xīn

zhī

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép