Bản dịch của từ 心虚胆怯 trong tiếng Việt

心虚胆怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心虚胆怯 (Tính từ)

xīn xū dǎn qiè
01

Cảm thấy có lỗi/quấy rầy nên e dè, hèn nhát; tâm lý bất an, ngại đối mặt (Hán Việt: tâm hư, đảm khiếp).

形容理亏气馁,胆小害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心虚胆怯

xīn

dǎn

qiè

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép