Bản dịch của từ 心造 trong tiếng Việt

心造

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心造 (Danh từ)

xīn zào
01

Sự tưởng tượng mang tính chủ quan; những ý tưởng, hình ảnh do lòng/tâm nghĩ ra (Hán Việt: tâm tạo)

2.泛指主观想象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phật giáo: những hiện tượng phát sinh do tâm (các pháp do tâm tạo ra), tức là các tác dụng/sở hữu của tâm ý

1.佛教语。谓为心所生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心造

xīn

zào

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
造业
造为
造乱
造事
造产
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép